Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
思
维
导
图
思维导图 (sīwéidǎotú)
sīwéidǎotú
Hán Việt
tư duy đạo đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sơ đồ tư duy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
思
sī
nghĩ; suy nghĩ; tư; nhớ; hoài niệm; tưởng niệm
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì
导
dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn; dẫn; truyền
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch