Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
思
茅
地
区
思茅地区 (sīmáodìqū)
sīmáodìqū
Hán Việt
tư mao địa khu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quận Simao ở Vân Nam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
思
sī
nghĩ; suy nghĩ; tư; nhớ; hoài niệm; tưởng niệm
茅
máo
cỏ tranh; cỏ bạch mao; họ Mao
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực