Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
思
路
敏
捷
思路敏捷 (sīlùmǐnjié)
sīlùmǐnjié
Hán Việt
tư lộ mẫn tiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhanh trí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
思
sī
nghĩ; suy nghĩ; tư; nhớ; hoài niệm; tưởng niệm
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi
敏
mǐn
minh mẫn; nhanh nhạy; nhạy cảm; họ Mẫn
捷
jié
nhanh; lanh; chiến thắng