急切急切 (jíqiè)jíqièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtcấp thiếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cấp thiết; cần thiết; bức thiết; khẩn thiết; thiết tha2vội vã; vội vàng