Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恐
怖
组
织
恐怖组织 (kǒngbùzǔzhī)
kǒngbùzǔzhī
Hán Việt
khủng phố tổ chức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tổ chức khủng bố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恐
kǒng
sợ hãi; sợ sệt; kinh khủng; lo sợ; đe doạ; doạ dẫm; làm cho sợ hãi
怖
bù
sợ hãi; khiếp sợ; hoảng sợ; dễ sợ; đáng sợ
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
织
zhī
dệt; đan; dệt kim
Từ có chứa 恐怖组织
基地恐怖组织
jīdì kǒngbù zǔzhī
cơ địa khủng phố tổ chức
Al Qaeda; giống như 基地组织