Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恐怖袭击 (kǒngbùxíjí)

kǒngbùxíjí

Hán Việt
khủng phố tập kích

Nghĩa

  1. cuộc tấn công khủng bố

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ