情况 (qíngkuàng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- tình huống
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tình hình
- chuyển biến; thay đổi (những biến đổi mới đáng chú ý)
- tình
- tình huống
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.