Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

情谊 (qíngyì)

qíngyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tình nghị

Nghĩa

  1. tình nghĩa; tình hữu nghị; tình thân mật; quan hệ tình cảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ