惨无人道惨无人道 (cǎnwúréndào)cǎnwúréndàoTừ loạiTính từ, Động từHán Việtthảm vô nhân đạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cực kỳ tàn ác; tàn ác vô nhân đạo