惨淡经营惨淡经营 (cǎndànjīngyíng)cǎndànjīngyíngTừ loạiĐộng từHán Việtthảm đạm kinh doanhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc