Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
意
义
变
化
意义变化 (yìyìbiànhuà)
yìyìbiànhuà
Hán Việt
ý nghĩa biến hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thay đổi ý nghĩa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
义
yì
chính nghĩa; hợp với chính nghĩa và lợi ích chung
变
biàn
thay đổi; đổi khác; biến hoá; cải đổi; trở thành; trở nên; biến thành; đổi thành
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá