感情感情 (gǎnqíng)gǎnqíngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtcảm tìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cảm tình; lòng yêu mến2tình cảm yêu mến; tình cảm