Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

憨厚 (hānhòu)

hānhòu

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hàm hậu

Nghĩa

  1. thật thà phúc hậu; thật thà chất phác; mộc mạc; thật thà; chất phác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ