Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
成
倍
成倍 (Chéngbèi)
Chéngbèi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gấp đôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
成
chéng
hoàn thành; thành công; làm xong; làm trọn; thành đạt; thành công; giúp... đạt ước nguyện
倍
bèi
lần; gấp bội; bội phần