Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成熟 (chéngshú)

chéngshú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
thành thục
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chín muồi; thích hợp; dày dặn
  2. thành thục; chín muồi; thập thành; đúng lúc; trưởng thành; thích hợp
  3. hoàn thiện; chín chắn; cẩn thận
  4. chín (hoa quả); thành thục; trưởng thành; đĩnh đạc; chín chắn; chín muồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 成熟