成熟 (chéngshú)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- thành thục
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chín muồi; thích hợp; dày dặn
- thành thục; chín muồi; thập thành; đúng lúc; trưởng thành; thích hợp
- hoàn thiện; chín chắn; cẩn thận
- chín (hoa quả); thành thục; trưởng thành; đĩnh đạc; chín chắn; chín muồi