Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成衣 (chéngyī)

chéngyī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thành y

Nghĩa

  1. thợ may; hiệu may
  2. quần áo may sẵn; việc làm cẩu thả; áo may sẵn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ