我会改正的我会改正的 (wǒ huì gǎizhèng de)wǒ huì gǎizhèng deTừ loạiCụm từHán Việtngã hội cải chính đíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi sẽ sửa chữa lỗi của mình.