Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

我渴了 (wǒkěle)

wǒkěle

Từ loại
Câu
Hán Việt
ngã khát liễu

Nghĩa

  1. Tôi khát nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ