Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

战乱 (zhànluàn)

zhànluàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiến loạn

Nghĩa

  1. loạn lạc; loạn lạc chiến tranh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ