战争战争 (zhànzhēng)zhànzhēngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtchiến tranhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chiến tranh; giặc giã2chiến sự3binh tranh4chiến đấu