Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抗日战争 (kàngrìzhànzhēng)

kàngrìzhànzhēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kháng nhật chiến tranh

Nghĩa

  1. chiến tranh kháng Nhật (nhân dân Trung Quốc kháng chiến chống Nhật, giải phóng dân tộc. Ngày 7-7-1937 quân Nhật tiến công vào Bắc Bình nay là thủ đô Bắc Kinh,…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ