Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

战战兢兢 (zhànzhànjīngjīng)

zhànzhànjīngjīng

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
chiến chiến căng căng

Nghĩa

  1. nơm nớp lo sợ; thấp thỏm; cúm núm
  2. thận trọng; dè dặt
  3. nắm nắm nớp nớp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ