战战兢兢 (zhànzhànjīngjīng)
- Từ loại
- Phó từ, Động từ
- Hán Việt
- chiến chiến căng căng
Nghĩa
- nơm nớp lo sợ; thấp thỏm; cúm núm
- thận trọng; dè dặt
- nắm nắm nớp nớp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.