Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

战斗力 (zhàndòulì)

zhàndòulì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiến đẩu lực

Nghĩa

  1. sức chiến đấu; năng lực chiến đấu của quân đội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ