户口本户口本 (hùkǒuběn)hùkǒuběnTừ loạiDanh từHán Việthộ khẩu bổnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đăng ký hộ gia đình2sổ hộ khẩu3giấy chứng nhận cư trú