Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
房
子
房子 (fángzi)
fángzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà; nhà cửa; cái nhà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
房
fáng
nhà; căn nhà; phòng; buồng
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 房子
跳房子
tiàofángzi
khiêu phòng tử
nhảy ô; chơi nhảy ô (trò chơi của trẻ em)