Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
印
稿
打印稿 (Dǎyìngǎo)
Dǎyìngǎo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bản đánh máy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
印
yìn
con dấu; dấu; vết
稿
gǎo
thân lúa; thân cây ngũ cốc; bản thảo; bản nháp; phác thảo; dự định; bản phác hoạ