Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

执业 (zhíyè)

zhíyè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chấp nghiệp

Nghĩa

  1. người hành nghề
  2. cao thủ
  3. để làm việc trong một nghề (ví dụ: bác sĩ, luật sư)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ