Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扩大化 (kuòdàhuà)

kuòdàhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuếch đại hoá

Nghĩa

  1. khuếch đại; mở rộng thêm (phạm vi, số lượng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ