Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扭捏 (niǔniē)

niǔniē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nữu niết

Nghĩa

  1. ưỡn ẹo; nũng nịu; thiếu tự nhiên; ngượng nghịu; ngại ngùng; ưỡn à ưỡn ẹo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扭捏