Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扳
动
扳动 (bāndòng)
bāndòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ban động
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kéo một đòn bẩy
2
keo ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扳
bān
vặn; quay; lái; bóp; uốn; bẻ (làm cho một vật cố định chuyển hướng hoặc chuyển động); vít
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động