Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扳动 (bāndòng)

bāndòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ban động

Nghĩa

  1. kéo một đòn bẩy
  2. keo ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ