Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扳
子
扳子 (bānzi)
bānzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cờ lê
2
tay vặn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扳
bān
vặn; quay; lái; bóp; uốn; bẻ (làm cho một vật cố định chuyển hướng hoặc chuyển động); vít
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người