Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扳平 (bānpíng)

bānpíng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ban bình

Nghĩa

  1. san đều tỉ số; cân bằng tỉ số; gỡ hoà. 体育运动或其他比赛中落后一方得分,使双方暂时或最终成为平局

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ