Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扳指 (bānzhi)

bānzhi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban chỉ

Nghĩa

  1. nhẫn ngón cái trang trí (ban đầu là một chiếc nhẫn, thường được làm từ ngọc bích, được các cung thủ đeo vào thời cổ đại để bảo vệ ngón cái bên phải khi rút dây…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扳指