Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承受 (chéngshòu)

chéngshòu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thừa thụ

Nghĩa

  1. tiếp nhận; nhận lấy; chịu đựng; chấp nhận; thừa nhận; ngửi; đội
  2. kế thừa; thừa kế; thừa hưởng; hưởng (tài sản, quyền lợi)
  3. thừa thụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 承受