承受 (chéngshòu)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- thừa thụ
Nghĩa
- tiếp nhận; nhận lấy; chịu đựng; chấp nhận; thừa nhận; ngửi; đội
- kế thừa; thừa kế; thừa hưởng; hưởng (tài sản, quyền lợi)
- thừa thụ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.