Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承认 (chéngrèn)

chéngrèn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thừa nhận
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thừa nhận; chấp nhận; đồng ý; thú nhận; chấp thuận; nhìn nhận
  2. công nhận (quốc gia mới, chính quyền mới)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 承认