Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承认控罪 (chéngrènkòngzuì)

chéngrènkòngzuì

Hán Việt
thừa nhận khống tội

Nghĩa

  1. nhận tội (luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ