技术技术 (jìshù)jìshùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtkĩ thuậtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kỹ thuật, công nghệ; kỹ thuật2trang bị kỹ thuật; trang thiết bị