抓紧抓紧 (zhuājǐn)zhuājǐnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttrảo khẩnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nắm chắc; nắm vững, tranh thủ, nắm lấy; nắm vững2chụp