抓紧时间抓紧时间 (zhuājǐnshíjiān)zhuājǐnshíjiānHán Việttrảo khẩn thì gianLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhanh lên2vội vàng3nắm bắt khoảnh khắc4để giật thời gian