Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投入 (tóurù)

tóurù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đầu nhập
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đi vào; đưa vào; sả
  2. tập trung tinh thần; xuất thần, nhập tâm; xuất thần
  3. đầu tư vốn; bỏ vốn; kinh phí đầu tư
  4. đâm bổ; đầu quân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 投入