Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投票箱 (tóupiàoxiāng)

tóupiàoxiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đầu phiếu tương

Nghĩa

  1. thùng phiếu
  2. hòm phiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ