Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投资移民 (tóuzīyímín)

tóuzīyímín

Hán Việt
đầu tư di dân

Nghĩa

  1. nhà đầu tư nhập cư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ