Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
投
资
风
险
投资风险 (tóuzīfēngxiǎn)
tóuzīfēngxiǎn
Hán Việt
đầu tư phong hiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rủi ro đầu tư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
投
tóu
ném; quăng; bỏ vào; quăng vào
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
险
xiǎn
hiểm (địa thế khó vượt qua); nguy hiểm (khả năng gặp tai hoạ hay xảy ra tai nạn)