Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抗药能力 (kàngyàonénglì)

kàngyàonénglì

Hán Việt
kháng dược năng lực

Nghĩa

  1. kháng thuốc (của mầm bệnh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ