折衷主义折衷主义 (zhézhōngzhǔyì)zhézhōngzhǔyìTừ loạiDanh từHán Việtchiết trung chủ nghĩaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chủ nghĩa điều hoà; chủ nghĩa chiết trung