Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拉关系 (lāguānxì)

lāguānxì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lạp quan hệ

Nghĩa

  1. chắp nối; hàn gắn mối quan hệ; xây dựng quan hệ; kết thân; làm thân (hàm ý xấu); bắt nhân tình
  2. bắt liên lạc
  3. làm duyên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ