Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拍
电
影
拍电影 (pāidiànyǐng)
pāidiànyǐng
Hán Việt
phách điện ảnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Làm phim, quay phim
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拍
pāi
đập; vỗ; phủi; cái vợt; cái vỉ
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
影
yǐng
bóng; bóng dáng; dáng; ấn tượng; hình ảnh