Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拾级 (shèjí)

shèjí

Từ loại
Phó từ, Danh từ
Hán Việt
thập cấp

Nghĩa

  1. đi lên hoặc xuống cầu thang từng bước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拾级