Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拾级而上 (shèjí'érshàng)

shèjí'érshàng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thập cấp nhi thượng

Nghĩa

  1. bước chậm lên một chuyến bay của các bước (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ