Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拿
主
意
拿主意 (názhǔyì)
názhǔyì
Hán Việt
nã chủ ý
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quyết định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拿
ná
cầm; cầm lấy; đoạt; tóm; hạ
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện